lọc theo thương hiệu
KAITSU ( KZ)
CUMMINS
KOMATSU
Kubota
HUYNDAI
MITSUBISHI
DOOSAN
SUMITOMO
YANMAR
VOLVO
HITACHI
KOBELCO
KALMAR
OEMIC
HOLSET
HP
ISUZU
TAIHO
IZUMI
JIC
HANDOK
NSK - JAPAN
KS - KOLBENSCHMIDT
elring
CAT
KAWASAKI
JOYANG
NPR
Sakura
NOK
Donaldson
lọc theo chủng loại
PHỤ TÙNG ĐỘNG CƠ
PHỤ TÙNG SIN PHỐT ( SEAL AND ORING)
PHỤ TÙNG THỦY LỰC
PHỤ TÙNG ĐIỆN
PHỤ TÙNG LỌC
PHỤ TÙNG GẦM
PHỤ TÙNG KHÁC
Chi tiết sản phẩm
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật:
| Outer Diameter | 128.5 mm (5.06 inch) |
| Inner Diameter | 81.3 mm (3.20 inch) |
| Length | 304 mm (11.97 inch) |
| Efficiency | 99.9 |
Liên hệ mua hàng Gặp Mr. Khanh theo SĐT/ Zalo sau: 0708900010
/
Mã tương đương
| 129062-12560 | YANMAR |
| 12906212560 | TAKEUCHI |
| 134-8726 | CATERPILLAR |
| 2028654 | HYSTER |
| 2080103361 | TCM |
| 256G1-08011 | TOYOTA |
| 4290940 | HITACHI |
| R1401-42270 | KUBOTA |
| DOOSAN | A213939 |
| DOOSAN | D470245 |
| DOOSAN | 40040100088 |
| DOOSAN | 47400024 |
| HITACHI | 30502111130 |
| HITACHI | 4290940990 |
| HITACHI | 4290940 |
| HITACHI | 2617237011 |
| HITACHI | L4290940 |
| HITACHI | 4337881990 |
| HITACHI | X4290940 |
| HITACHI | 4326841 |
| KOBELCO | LE11P00002S002 |
| KOBELCO | LE02P000023 |
| KOBELCO | VV12990612520T |
| KOBELCO | YT11F00002S002 |
| KOMATSU | 6001851310 |
| KOMATSU | 3EB0263210 |
| KOMATSU | 37ZAF34750 |
| KOMATSU | Z7602BXO06 |
| KOMATSU | Z7602BX006 |
| KOMATSU | 3EB0234750 |
| KOMATSU | YM12906212560 |
| KUBOTA | 7200000550 |
| KUBOTA | HWR1T42270 |
| KUBOTA | R140142279 |
| KUBOTA | R140142270 |
| KUBOTA | R140142271 |
| KUBOTA | RD45242270 |
| KUBOTA | 4290940 |
| KUBOTA | 1609541711 |
Sản phẩm cùng loại


danh mục sản phẩm

























-1934.png)
-2791.png)







-3932.png)

Online:
Thống kê tuần:
Thống kê tháng:
Tổng truy cập: 
